開墾處女地

khai khẩn xử nữ địa

Hán Việt: khai khẩn xử nữ địa

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khẩn) + (xử) + (nữ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui break fresh ground