開基立業
khai cơ lập nghiệp
Hán Việt: khai cơ lập nghiệp · Pinyin: kāi jī lì yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开创基业,通常比喻旧时开国君主建立新的朝代或国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"开基创业"。
Hán Việt: khai cơ lập nghiệp · Pinyin: kāi jī lì yè