開大油門
khai đại du môn
Hán Việt: khai đại du môn · Pinyin: kāi dà yóu mén
Tổng quan
mở ga tăng tốc | tăng tốc | phóng nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui mở ga tăng tốc | tăng tốc | phóng nhanh
Eng
- CC-CEDICT to open the throttle|to accelerate|to let her rip
- Cihui to open the throttle; to accelerate; to let her rip