開始位置 kāi shǐ wèi zhi · khai thủy vị trí Hán Việt: khai thủy vị trí · Pinyin: kāi shǐ wèi zhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinkāi shǐ wèi zhiHán Việtkhai thủy vị tríCấu tạo開 + 始 + 位 + 置 · khai + thủy + vị + trí nghĩa thành phần: khai + thủy + vị + trí