開始信號 kāi shǐ xìn hào · khai thủy tín hào Hán Việt: khai thủy tín hào · Pinyin: kāi shǐ xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinkāi shǐ xìn hàoHán Việtkhai thủy tín hàoCấu tạo開 + 始 + 信 + 號 · khai + thủy + tín + hào nghĩa thành phần: khai + thủy + tín + hào