開始出獵

khai thủy xuất liệp

Hán Việt: khai thủy xuất liệp

Tổng quan

(thể dục,thể thao) sự bắt đầu sự xuất phát

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (xuất) + (liệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) sự bắt đầu sự xuất phát