开始发育

kāi shǐ fā yùkhai thủy phát dục

Hán Việt: khai thủy phát dục · Pinyin: kāi shǐ fā yù

Tổng quan

nảy mầm, nảy ra, nảy sinh ra (trong trí), làm mọc mộng, làm nảy mầm, sinh ra, đẻ ra

Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 發 (phát) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu phát triển
  • Google Alex v6 nảy mầm, sinh ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi germinate

Đức

  • Handedict keimen

Từ liên quan

Gần nghĩa

发育不全 · 发育不良 · 发育中的 · 发育孢子 · 发育异常 · 发育期的 · 发育能力 · 发育迟缓