開始發問 khai thủy phát vấn Hán Việt: khai thủy phát vấn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 發 (phát) + 問 (vấn)Hán Việtkhai thủy phát vấnCấu tạo開 + 始 + 發 + 問 · khai + thủy + phát + vấn nghĩa thành phần: khai + thủy + phát + vấn Nghĩa EngCihui fire away