開始吹奏 khai thủy xuy tấu Hán Việt: khai thủy xuy tấu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 吹 (xuy) + 奏 (tấu)Hán Việtkhai thủy xuy tấuCấu tạo開 + 始 + 吹 + 奏 · khai + thủy + xuy + tấu nghĩa thành phần: khai + thủy + xuy + tấu Nghĩa EngCihui pipe up