開始處理 khai thủy xử lí Hán Việt: khai thủy xử lí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtkhai thủy xử líCấu tạo開 + 始 + 處 + 理 · khai + thủy + xử + lí nghĩa thành phần: khai + thủy + xử + lí Nghĩa EngCihui get down to