開始就錯 khai thủy tựu thác Hán Việt: khai thủy tựu thác Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 就 (tựu) + 錯 (thác)Hán Việtkhai thủy tựu thácCấu tạo開 + 始 + 就 + 錯 · khai + thủy + tựu + thác nghĩa thành phần: khai + thủy + tựu + thác Nghĩa EngCihui begin at the wrong end