開始懂事 khai thủy đổng sự Hán Việt: khai thủy đổng sự Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 懂 (đổng) + 事 (sự)Hán Việtkhai thủy đổng sựCấu tạo開 + 始 + 懂 + 事 · khai + thủy + đổng + sự nghĩa thành phần: khai + thủy + đổng + sự Nghĩa EngCihui cut one's wisdom teeth