开始报告

khai thủy báo cáo

Hán Việt: khai thủy báo cáo

Tổng quan

Bắt đầu báo cáo

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (báo) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bắt đầu báo cáo