開始按鈕 kāi shǐ àn niǔ · khai thủy án nữu Hán Việt: khai thủy án nữu · Pinyin: kāi shǐ àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinkāi shǐ àn niǔHán Việtkhai thủy án nữuCấu tạo開 + 始 + 按 + 鈕 · khai + thủy + án + nữu nghĩa thành phần: khai + thủy + án + nữu