開始控制 khai thủy khống chế Hán Việt: khai thủy khống chế Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtkhai thủy khống chếCấu tạo開 + 始 + 控 + 制 · khai + thủy + khống + chế nghĩa thành phần: khai + thủy + khống + chế Nghĩa EngCihui take command of