開始沸騰 khai thủy phí đằng Hán Việt: khai thủy phí đằng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 沸 (phí) + 騰 (đằng)Hán Việtkhai thủy phí đằngCấu tạo開 + 始 + 沸 + 騰 · khai + thủy + phí + đằng nghĩa thành phần: khai + thủy + phí + đằng Nghĩa EngCihui come life