開始登記 kāi shǐ dēng jì · khai thủy đăng kí Hán Việt: khai thủy đăng kí · Pinyin: kāi shǐ dēng jì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 登 (đăng) + 記 (kí)Pinyinkāi shǐ dēng jìHán Việtkhai thủy đăng kíCấu tạo開 + 始 + 登 + 記 · khai + thủy + đăng + kí nghĩa thành phần: khai + thủy + đăng + kí