開始知道 khai thủy tri đạo Hán Việt: khai thủy tri đạo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 知 (tri) + 道 (đạo)Hán Việtkhai thủy tri đạoCấu tạo開 + 始 + 知 + 道 · khai + thủy + tri + đạo nghĩa thành phần: khai + thủy + tri + đạo Nghĩa EngCihui acquaint oneself of