開始站立 khai thủy trạm lập Hán Việt: khai thủy trạm lập Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 站 (trạm) + 立 (lập)Hán Việtkhai thủy trạm lậpCấu tạo開 + 始 + 站 + 立 · khai + thủy + trạm + lập nghĩa thành phần: khai + thủy + trạm + lập Nghĩa EngCihui feel one's feet