開始結交 khai thủy kết giao Hán Việt: khai thủy kết giao Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 結 (kết) + 交 (giao)Hán Việtkhai thủy kết giaoCấu tạo開 + 始 + 結 + 交 · khai + thủy + kết + giao nghĩa thành phần: khai + thủy + kết + giao Nghĩa EngCihui strike up