開始緩步走 khai thủy hoãn bộ tẩu Hán Việt: khai thủy hoãn bộ tẩu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 緩 (hoãn) + 步 (bộ) + 走 (tẩu)Hán Việtkhai thủy hoãn bộ tẩuCấu tạo開 + 始 + 緩 + 步 + 走 · khai + thủy + hoãn + bộ + tẩu nghĩa thành phần: khai + thủy + hoãn + bộ + tẩu Nghĩa EngCihui slacken one's gait