開始菜單 kāi shǐ cài dān · khai thủy thái đan Hán Việt: khai thủy thái đan · Pinyin: kāi shǐ cài dān Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyinkāi shǐ cài dānHán Việtkhai thủy thái đanCấu tạo開 + 始 + 菜 + 單 · khai + thủy + thái + đan nghĩa thành phần: khai + thủy + thái + đan