開始衰敗 khai thủy suy bại Hán Việt: khai thủy suy bại Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 衰 (suy) + 敗 (bại)Hán Việtkhai thủy suy bạiCấu tạo開 + 始 + 衰 + 敗 · khai + thủy + suy + bại nghĩa thành phần: khai + thủy + suy + bại Nghĩa EngCihui fall indecay