開始謀生 khai thủy mưu sanh Hán Việt: khai thủy mưu sanh Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 謀 (mưu) + 生 (sanh)Hán Việtkhai thủy mưu sanhCấu tạo開 + 始 + 謀 + 生 · khai + thủy + mưu + sanh nghĩa thành phần: khai + thủy + mưu + sanh Nghĩa EngCihui begin the world