開始運轉 kāi shǐ yùn zhuǎn · khai thủy vận chuyển Hán Việt: khai thủy vận chuyển · Pinyin: kāi shǐ yùn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)Pinyinkāi shǐ yùn zhuǎnHán Việtkhai thủy vận chuyểnCấu tạo開 + 始 + 運 + 轉 · khai + thủy + vận + chuyển nghĩa thành phần: khai + thủy + vận + chuyển Nghĩa EngCihui come inoperation