開始進入 khai thủy tiến nhập Hán Việt: khai thủy tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtkhai thủy tiến nhậpCấu tạo開 + 始 + 進 + 入 · khai + thủy + tiến + nhập nghĩa thành phần: khai + thủy + tiến + nhập Nghĩa EngCihui drive into