開始錯誤 khai thủy thác ngộ Hán Việt: khai thủy thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtkhai thủy thác ngộCấu tạo開 + 始 + 錯 + 誤 · khai + thủy + thác + ngộ nghĩa thành phần: khai + thủy + thác + ngộ Nghĩa EngCihui make false start