開始階段

khai thủy giai đoạn

Hán Việt: khai thủy giai đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開始階段 āishǐ jiēduàn n. onset