開封地區 kāi fēng dì qū · khai phong địa khu Hán Việt: khai phong địa khu · Pinyin: kāi fēng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 封 (phong) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinkāi fēng dì qūHán Việtkhai phong địa khuCấu tạo開 + 封 + 地 + 區 · khai + phong + địa + khu nghĩa thành phần: khai + phong + địa + khu