開山之祖 kāi shān zhī zǔ · khai san chi tổ Hán Việt: khai san chi tổ · Pinyin: kāi shān zhī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 山 (san) + 之 (chi) + 祖 (tổ)Pinyinkāi shān zhī zǔHán Việtkhai san chi tổCấu tạo開 + 山 + 之 + 祖 · khai + san + chi + tổ nghĩa thành phần: khai + san + chi + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语,指最初建立寺庙的人,即始祖。比喻学派的创始人。