開山始祖

kāi shān shǐ zǔ khai san thủy tổ

Hán Việt: khai san thủy tổ · Pinyin: kāi shān shǐ zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (san) + (thủy) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指开创寺院的和尚。后借指某一事业的创始人。同“开山祖师”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"开山祖师"。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指开创寺院的和尚◇借指某一事业的创始人。同开山祖师”。