開山教主

kāi shān jiào zhǔ khai san giáo chủ

Hán Việt: khai san giáo chủ · Pinyin: kāi shān jiào zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (san) + (giáo) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新建寺院的第一代主持人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新建寺院的第一代主持人。