開山耕作 kāi shān gēng zuò · khai san canh tác Hán Việt: khai san canh tác · Pinyin: kāi shān gēng zuò Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 山 (san) + 耕 (canh) + 作 (tác)Pinyinkāi shān gēng zuòHán Việtkhai san canh tácCấu tạo開 + 山 + 耕 + 作 · khai + san + canh + tác nghĩa thành phần: khai + san + canh + tác