開工在建 kāi gōng zài jiàn · khai công tại kiến Hán Việt: khai công tại kiến · Pinyin: kāi gōng zài jiàn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 工 (công) + 在 (tại) + 建 (kiến)Pinyinkāi gōng zài jiànHán Việtkhai công tại kiếnCấu tạo開 + 工 + 在 + 建 · khai + công + tại + kiến nghĩa thành phần: khai + công + tại + kiến