开布诚信 kāi bù chéng xìn · khai bố thành tín Hán Việt: khai bố thành tín · Pinyin: kāi bù chéng xìn Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 布 (bố) + 诚 (thành) + 信 (tín)Pinyinkāi bù chéng xìnHán Việtkhai bố thành tínCấu tạo开 + 布 + 诚 + 信 · khai + bố + thành + tín nghĩa thành phần: khai + bố + thành + tín