開庭審理

kāi tíng shěn lǐ khai đình thẩm lí

Hán Việt: khai đình thẩm lí · Pinyin: kāi tíng shěn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (đình) + (thẩm) + (lí)