開張大吉

khai trương đại cát

Hán Việt: khai trương đại cát

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (trương) + (đại) + (cát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開張大吉 āizhāngdàjí f.e. auspicious beginning of a new enterprise