開張駿發 khai trương tuấn phát Hán Việt: khai trương tuấn phát Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 張 (trương) + 駿 (tuấn) + 發 (phát)Hán Việtkhai trương tuấn phátCấu tạo開 + 張 + 駿 + 發 · khai + trương + tuấn + phát nghĩa thành phần: khai + trương + tuấn + phát Nghĩa EngCihui 開張駿發 āizhāngjùnfā f.e. <wr.> At this inauguration of business, may it speedily prosper.