開當鋪的 khai đương phô đích Hán Việt: khai đương phô đích Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 當 (đương) + 鋪 (phô) + 的 (đích)Hán Việtkhai đương phô đíchCấu tạo開 + 當 + 鋪 + 的 · khai + đương + phô + đích nghĩa thành phần: khai + đương + phô + đích Nghĩa EngCihui My uncle