開往西北 kāi wǎng xī běi · khai vãng tây bắc Hán Việt: khai vãng tây bắc · Pinyin: kāi wǎng xī běi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 往 (vãng) + 西 (tây) + 北 (bắc)Pinyinkāi wǎng xī běiHán Việtkhai vãng tây bắcCấu tạo開 + 往 + 西 + 北 · khai + vãng + tây + bắc nghĩa thành phần: khai + vãng + tây + bắc