開心一刻

khai tâm nhất khắc

Hán Việt: khai tâm nhất khắc

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (nhất) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開心一刻 āixīn yīkè n. a moment of fun