開心寫意

kāi xīn xiě yì khai tâm tả ý

Hán Việt: khai tâm tả ý · Pinyin: kāi xīn xiě yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (tả) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写:通“泻”,宣泄。开诚相待,披露心意。