開心極了 khai tâm cực liễu Hán Việt: khai tâm cực liễu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 極 (cực) + 了 (liễu)Hán Việtkhai tâm cực liễuCấu tạo開 + 心 + 極 + 了 · khai + tâm + cực + liễu nghĩa thành phần: khai + tâm + cực + liễu Nghĩa EngCihui like dog with two tails