開心見腸

kāi xīn jiàn cháng khai tâm kiến tràng

Hán Việt: khai tâm kiến tràng · Pinyin: kāi xīn jiàn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (kiến) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容待人诚恳,显示出真心实意。同“开心见诚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"开心见诚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容待人诚恳,显示出真心实意。同开心见诚”。