開心鑰匙 kāi xīn yào shi · khai tâm thược thi Hán Việt: khai tâm thược thi · Pinyin: kāi xīn yào shi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 鑰 (thược) + 匙 (thi)Pinyinkāi xīn yào shiHán Việtkhai tâm thược thiCấu tạo開 + 心 + 鑰 + 匙 · khai + tâm + thược + thi nghĩa thành phần: khai + tâm + thược + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开通心窍的钥匙。比喻用来解开思想疙瘩的言语或方法。