開拓市場
khai thác thị tràng
Hán Việt: khai thác thị tràng · Pinyin: kāi tuò shì chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 開拓市場 āituò shìchǎng v.o. open up new markets; expand a market
Hán Việt: khai thác thị tràng · Pinyin: kāi tuò shì chǎng