開拓精神
khai thác tinh thần
Hán Việt: khai thác tinh thần · Pinyin: kāi tuò jīng shén
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 開拓精神 āituò jīngshén n. pioneering spirit
ja
- JMdict frontier spirit
Hán Việt: khai thác tinh thần · Pinyin: kāi tuò jīng shén