开支单位 khai chi đan vị Hán Việt: khai chi đan vị Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 支 (chi) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtkhai chi đan vịTừ loạidanhCấu tạo開 + 支 + 單 + 位 · khai + chi + đan + vị nghĩa thành phần: khai + chi + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị chiBiên soạn spending unitEngCihui 開支單位 āizhī dānwèi n. spending unit Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根 · 单位模