開支差異 khai chi soa dị Hán Việt: khai chi soa dị Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 支 (chi) + 差 (soa) + 異 (dị)Hán Việtkhai chi soa dịCấu tạo開 + 支 + 差 + 異 · khai + chi + soa + dị nghĩa thành phần: khai + chi + soa + dị Nghĩa EngCihui 開支差異 āizhī chāyì n. spending variance