开支差异

khai chi soa dị

Hán Việt: khai chi soa dị

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 支 (chi) + 差 (soa) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai lệch chi
  • Biên soạn spending variance

Eng

  • Cihui 開支差異 āizhī chāyì n. spending variance
  • Tần suất từ n. spending variance

Từ liên quan

Gần nghĩa

差异化 · 差异性 · 差异假设 · 差异备份 · 差异感觉 · 差异程度 · 开支单位 · 开支帐户