開放可樂 kāi fàng kě lè · khai phóng khả nhạc Hán Việt: khai phóng khả nhạc · Pinyin: kāi fàng kě lè Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 可 (khả) + 樂 (nhạc)Pinyinkāi fàng kě lèHán Việtkhai phóng khả nhạcCấu tạo開 + 放 + 可 + 樂 · khai + phóng + khả + nhạc nghĩa thành phần: khai + phóng + khả + nhạc